lodging house

lodging house

A family stays at a cozy lodging house during their vacation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhà trọ: "Lodging house" chỉ một ngôi nhà nơi các phòng được cho thuê, thường cho những người cần chỗtạm thời hoặc dài hạn với chi phí thấp hơn khách sạn.
dụ sử dụng
  • ( ấy thuê một phòng trong một nhà trọ gần trường đại học.)
  • (Nhà trọ đó nhà bếp phòng tắm chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to run a lodging house": điều hành một nhà trọ.
    • Her aunt used to run a lodging house for seasonal workers. ( của ấy từng điều hành một nhà trọ cho công nhân thời vụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lodging (danh từ): chỗ ở, nơi lưu trú (nói chung).
    • They found cheap lodging for the night. (Họ tìm được chỗgiá rẻ cho đêm đó.)
  • Lodger (danh từ): người thuê phòng trọ.
    • The landlady has three lodgers in her house. (Bà chủ nhà ba người thuê phòng trong nhà.)
Từ đồng nghĩa
  • Boarding house: nhà trọ cung cấp bữa ăn.
  • Hostel: nhà trọ bình dân, thường cho nhiều người ở chung phòng.
  • Rooming house: nhà trọ chỉ cho thuê phòng, không dịch vụ ăn uống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take in lodgers: nhận người thuê trọ.
    • They decided to take in lodgers to earn extra income. (Họ quyết định nhận người thuê trọ để kiếm thêm thu nhập.)
Thành ngữ liên quan
  • Live in a lodging house: sống trong nhà trọ.
    • He had to live in a lodging house when he first moved to the city. (Anh ấy phải sống trong một nhà trọ khi lần đầu chuyển đến thành phố.)

Từ gần giống